TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

électrocautère

danh từ giống đực (m)
/elɛktʁɔkotɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

électrocautère nghĩa là dao đốt điện.

Nghĩa của électrocautère

Danh từ · giống đực

  1. Y học Dao đốt điện.

Dạng từ của électrocautère

Đi với mạo từ: un électrocautère · l'électrocautère

Số nhiềuélectrocautères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electrocauterizer

Câu hỏi thường gặp

électrocautère nghĩa là gì?

électrocautère (danh từ) nghĩa là dao đốt điện.

électrocautère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của électrocautère (giọng Pháp chuẩn): /elɛktʁɔkotɛʁ/.

électrocautère là giống đực hay giống cái?

électrocautère là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.