électrification
électrification nghĩa là sự điện khí hóa.
Nghĩa của électrification
Danh từ · giống cái
- Sự điện khí hóa.
- L'électrification des campagnessự điện khí hóa nông thôn
Dạng từ của électrification
Đi với mạo từ: une électrification · l'électrification
| Số nhiều | électrifications |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ electrification
Câu hỏi thường gặp
électrification nghĩa là gì?
électrification (danh từ) nghĩa là sự điện khí hóa.
électrification phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của électrification (giọng Pháp chuẩn): /e.lɛk.tʁi.fi.ka.sjɔ̃/.
électrification là giống đực hay giống cái?
électrification là danh từ giống cái (dùng với une, la).