TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

électricien

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.lɛk.tʁi.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

électricien nghĩa là thợ điện.

Nghĩa của électricien

Danh từ · giống đực

  1. Thợ điện.

Tính từ

  1. xem électricité — Điện; điện học.
    • Ingénieur électricienkỹ sư điện

Dạng từ của électricien

Đi với mạo từ: un électricien · l'électricien

Số nhiềuélectriciens
Giống cáiélectricienne /e.lɛk.tʁi.sjɛn/
Giống cái số nhiềuélectriciennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electrician

Câu hỏi thường gặp

électricien nghĩa là gì?

électricien (danh từ, tính từ) nghĩa là thợ điện.

électricien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của électricien (giọng Pháp chuẩn): /e.lɛk.tʁi.sjɛ̃/.

électricien là giống đực hay giống cái?

électricien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.