TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

élagage

danh từ giống đực (m)
/e.la.ɡaʒ/ giọng máy của trình duyệt

élagage nghĩa là sự tỉa cành.

Nghĩa của élagage

Danh từ · giống đực

  1. Sự tỉa cành.

Dạng từ của élagage

Đi với mạo từ: un élagage · l'élagage

Số nhiềuélagages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pruning

Câu hỏi thường gặp

élagage nghĩa là gì?

élagage (danh từ) nghĩa là sự tỉa cành.

élagage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của élagage (giọng Pháp chuẩn): /e.la.ɡaʒ/.

élagage là giống đực hay giống cái?

élagage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.