élagage
danh từ giống đực (m)
/e.la.ɡaʒ/ giọng máy của trình duyệt
élagage nghĩa là sự tỉa cành.
Nghĩa của élagage
Danh từ · giống đực
- Sự tỉa cành.
Dạng từ của élagage
Đi với mạo từ: un élagage · l'élagage
| Số nhiều | élagages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pruning
Câu hỏi thường gặp
élagage nghĩa là gì?
élagage (danh từ) nghĩa là sự tỉa cành.
élagage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của élagage (giọng Pháp chuẩn): /e.la.ɡaʒ/.
élagage là giống đực hay giống cái?
élagage là danh từ giống đực (dùng với un, le).