éjectable
/e.ʒɛk.tabl/ giọng máy của trình duyệt
éjectable nghĩa là có thể phun ra, có thể phụt ra.
Nghĩa của éjectable
Tính từ
- Có thể phun ra, có thể phụt ra.
- siège éjectable(hàng không) ghế có thể bật hắt ra (khi có tai nạn)
Dạng từ của éjectable
| Số nhiều | éjectables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ejectable
Câu hỏi thường gặp
éjectable nghĩa là gì?
éjectable (tính từ) nghĩa là có thể phun ra, có thể phụt ra.
éjectable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éjectable (giọng Pháp chuẩn): /e.ʒɛk.tabl/.