TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éjectable

/e.ʒɛk.tabl/ giọng máy của trình duyệt

éjectable nghĩa là có thể phun ra, có thể phụt ra.

Nghĩa của éjectable

Tính từ

  1. Có thể phun ra, có thể phụt ra.
    • siège éjectable(hàng không) ghế có thể bật hắt ra (khi có tai nạn)

Dạng từ của éjectable

Số nhiềuéjectables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ejectable

Câu hỏi thường gặp

éjectable nghĩa là gì?

éjectable (tính từ) nghĩa là có thể phun ra, có thể phụt ra.

éjectable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éjectable (giọng Pháp chuẩn): /e.ʒɛk.tabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.