TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

égruger

giọng máy của trình duyệt

égruger nghĩa là tán nhỏ, giã nhỏ.

Nghĩa của égruger

Ngoại động từ

  1. Tán nhỏ, giã nhỏ.
    • égruger du poivretán nhỏ hạt tiêu

Câu hỏi thường gặp

égruger nghĩa là gì?

égruger (ngoại động từ) nghĩa là tán nhỏ, giã nhỏ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.