TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

égrotant

/e.ɡʁɔ.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

égrotant nghĩa là ốm yếu.

Nghĩa của égrotant

Tính từ

  1. Văn học Ốm yếu.

Dạng từ của égrotant

Số nhiềuégrotants
Giống cáiégrotante
Giống cái số nhiềuégrotantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sickly

Câu hỏi thường gặp

égrotant nghĩa là gì?

égrotant (tính từ) nghĩa là ốm yếu.

égrotant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của égrotant (giọng Pháp chuẩn): /e.ɡʁɔ.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.