égrotant
/e.ɡʁɔ.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
égrotant nghĩa là ốm yếu.
Nghĩa của égrotant
Tính từ
- Văn học Ốm yếu.
Dạng từ của égrotant
| Số nhiều | égrotants |
| Giống cái | égrotante |
| Giống cái số nhiều | égrotantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sickly
Câu hỏi thường gặp
égrotant nghĩa là gì?
égrotant (tính từ) nghĩa là ốm yếu.
égrotant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của égrotant (giọng Pháp chuẩn): /e.ɡʁɔ.tɑ̃/.