égreneur
danh từ cả hai giống
/e.ɡʁə.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt
égreneur nghĩa là người tẽ hạt.
Nghĩa của égreneur
Danh từ · cả hai giống
- Người tẽ hạt.
- Máy tẽ hạt.
Dạng từ của égreneur
| Số nhiều | égreneurs |
| Giống cái | égreneuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sheller; ginner
Câu hỏi thường gặp
égreneur nghĩa là gì?
égreneur (danh từ) nghĩa là người tẽ hạt.
égreneur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của égreneur (giọng Pháp chuẩn): /e.ɡʁə.nœʁ/.
égreneur là giống đực hay giống cái?
égreneur là danh từ cả hai giống.