égrappage
danh từ giống đực (m)
/e.ɡʁa.paʒ/ giọng máy của trình duyệt
égrappage nghĩa là sự tuốt quả.
Nghĩa của égrappage
Danh từ · giống đực
- Sự tuốt quả.
- égrappage des raisinssự tuốt quả nho (để làm rượu)
Dạng từ của égrappage
Đi với mạo từ: un égrappage · l'égrappage
| Số nhiều | égrappages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stalking (removing stalks from bunches of grapes etc)
Câu hỏi thường gặp
égrappage nghĩa là gì?
égrappage (danh từ) nghĩa là sự tuốt quả.
égrappage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của égrappage (giọng Pháp chuẩn): /e.ɡʁa.paʒ/.
égrappage là giống đực hay giống cái?
égrappage là danh từ giống đực (dùng với un, le).