TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

égrainer

/e.ɡʁɛ.ne/ giọng máy của trình duyệt

égrainer nghĩa là Như égrener.

Nghĩa của égrainer

Ngoại động từ

  1. Như égrener.

Câu hỏi thường gặp

égrainer nghĩa là gì?

égrainer (ngoại động từ) nghĩa là Như égrener.

égrainer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của égrainer (giọng Pháp chuẩn): /e.ɡʁɛ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.