TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

égouttement

danh từ giống đực (m)
/e.ɡut.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

égouttement nghĩa là Sự cho nhỏ giọt cho ráo nước.

Nghĩa của égouttement

Danh từ · giống đực

  1. Sự cho nhỏ giọt cho ráo nước.
  2. Sự nhỏ giọt ráo nước.
  3. Nông nghiệp sự tháo nước (ruộng).

Dạng từ của égouttement

Đi với mạo từ: un égouttement · l'égouttement

Câu hỏi thường gặp

égouttement nghĩa là gì?

égouttement (danh từ) nghĩa là Sự cho nhỏ giọt cho ráo nước.

égouttement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của égouttement (giọng Pháp chuẩn): /e.ɡut.mɑ̃/.

égouttement là giống đực hay giống cái?

égouttement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.