TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

égoutier

danh từ giống đực (m)
/e.ɡu.tje/ giọng máy của trình duyệt

égoutier nghĩa là công nhân dọn cống.

Nghĩa của égoutier

Danh từ · giống đực

  1. Công nhân dọn cống.

Tính từ

  1. xem égout — Cống.

Dạng từ của égoutier

Đi với mạo từ: un égoutier · l'égoutier

Số nhiềuégoutiers
Giống cáiégoutière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sewage worker

Câu hỏi thường gặp

égoutier nghĩa là gì?

égoutier (danh từ, tính từ) nghĩa là công nhân dọn cống.

égoutier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của égoutier (giọng Pháp chuẩn): /e.ɡu.tje/.

égoutier là giống đực hay giống cái?

égoutier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.