égotisme
danh từ giống đực (m)
/e.ɡɔ.tism/ giọng máy của trình duyệt
égotisme nghĩa là sự tự thuật, chủ nghĩa tự ngã.
Nghĩa của égotisme
Danh từ · giống đực
- Văn học Sự tự thuật.
- Chủ nghĩa tự ngã.
Dạng từ của égotisme
Đi với mạo từ: un égotisme · l'égotisme
| Số nhiều | égotismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ egotism, egoism
Câu hỏi thường gặp
égotisme nghĩa là gì?
égotisme (danh từ) nghĩa là sự tự thuật, chủ nghĩa tự ngã.
égotisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của égotisme (giọng Pháp chuẩn): /e.ɡɔ.tism/.
égotisme là giống đực hay giống cái?
égotisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).