TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

égotique

/e.ɡɔ.tik/ giọng máy của trình duyệt

égotique nghĩa là tự ngã.

Nghĩa của égotique

Tính từ

  1. Tự ngã.

Dạng từ của égotique

Số nhiềuégotiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ egotistical

Câu hỏi thường gặp

égotique nghĩa là gì?

égotique (tính từ) nghĩa là tự ngã.

égotique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của égotique (giọng Pháp chuẩn): /e.ɡɔ.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.