TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

égorgement

danh từ giống đực (m)
/e.ɡɔʁ.ʒə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

égorgement nghĩa là sự cắt cổ.

Nghĩa của égorgement

Danh từ · giống đực

  1. Sự cắt cổ.

Dạng từ của égorgement

Đi với mạo từ: un égorgement · l'égorgement

Số nhiềuégorgements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ throat cutting

Câu hỏi thường gặp

égorgement nghĩa là gì?

égorgement (danh từ) nghĩa là sự cắt cổ.

égorgement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của égorgement (giọng Pháp chuẩn): /e.ɡɔʁ.ʒə.mɑ̃/.

égorgement là giống đực hay giống cái?

égorgement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.