TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

égocentrisme

danh từ giống đực (m)
/e.ɡɔ.sɑ̃.tʁism/ giọng máy của trình duyệt

égocentrisme nghĩa là Thói cho mình là trung tâm.

Nghĩa của égocentrisme

Danh từ · giống đực

  1. Triết học Thói cho mình là trung tâm.

Dạng từ của égocentrisme

Đi với mạo từ: un égocentrisme · l'égocentrisme

Số nhiềuégocentrismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ self-centredness, egocentrism

Câu hỏi thường gặp

égocentrisme nghĩa là gì?

égocentrisme (danh từ) nghĩa là Thói cho mình là trung tâm.

égocentrisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của égocentrisme (giọng Pháp chuẩn): /e.ɡɔ.sɑ̃.tʁism/.

égocentrisme là giống đực hay giống cái?

égocentrisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.