églogue
danh từ giống cái (f)
/e.ɡlɔɡ/ giọng máy của trình duyệt
églogue nghĩa là eglôgơ.
Nghĩa của églogue
Danh từ · giống cái
- Thơ điền viên Eglôgơ.
Dạng từ của églogue
Đi với mạo từ: une églogue · l'églogue
| Số nhiều | églogues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eclogue
Câu hỏi thường gặp
églogue nghĩa là gì?
églogue (danh từ) nghĩa là eglôgơ.
églogue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của églogue (giọng Pháp chuẩn): /e.ɡlɔɡ/.
églogue là giống đực hay giống cái?
églogue là danh từ giống cái (dùng với une, la).