TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

églogue

danh từ giống cái (f)
/e.ɡlɔɡ/ giọng máy của trình duyệt

églogue nghĩa là eglôgơ.

Nghĩa của églogue

Danh từ · giống cái

  1. Thơ điền viên Eglôgơ.

Dạng từ của églogue

Đi với mạo từ: une églogue · l'églogue

Số nhiềuéglogues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eclogue

Câu hỏi thường gặp

églogue nghĩa là gì?

églogue (danh từ) nghĩa là eglôgơ.

églogue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của églogue (giọng Pháp chuẩn): /e.ɡlɔɡ/.

églogue là giống đực hay giống cái?

églogue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.