Sự loại bỏ mầm (ở đại mạch, trong công nghiệp rượu bia).
Dạng từ của égermage
Đi với mạo từ: un égermage · l'égermage
Câu hỏi thường gặp
égermage nghĩa là gì?
égermage (danh từ) nghĩa là sự loại bỏ mầm.
égermage là giống đực hay giống cái?
égermage là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.