TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

égaliseur

danh từ giống đực (m)
/e.ɡa.li.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt

égaliseur nghĩa là Égaliseur du potentiel (điện học) bộ cân bằng điện áp.

Nghĩa của égaliseur

Danh từ · giống đực

  1. Égaliseur du potentiel (điện học) bộ cân bằng điện áp.

Dạng từ của égaliseur

Đi với mạo từ: un égaliseur · l'égaliseur

Số nhiềuégaliseurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ equalizer, equaliser (electronic device)

Câu hỏi thường gặp

égaliseur nghĩa là gì?

égaliseur (danh từ) nghĩa là Égaliseur du potentiel (điện học) bộ cân bằng điện áp.

égaliseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của égaliseur (giọng Pháp chuẩn): /e.ɡa.li.zœʁ/.

égaliseur là giống đực hay giống cái?

égaliseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.