égaliseur
égaliseur nghĩa là Égaliseur du potentiel (điện học) bộ cân bằng điện áp.
Nghĩa của égaliseur
Danh từ · giống đực
- Égaliseur du potentiel (điện học) bộ cân bằng điện áp.
Dạng từ của égaliseur
Đi với mạo từ: un égaliseur · l'égaliseur
| Số nhiều | égaliseurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ equalizer, equaliser (electronic device)
Câu hỏi thường gặp
égaliseur nghĩa là gì?
égaliseur (danh từ) nghĩa là Égaliseur du potentiel (điện học) bộ cân bằng điện áp.
égaliseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của égaliseur (giọng Pháp chuẩn): /e.ɡa.li.zœʁ/.
égaliseur là giống đực hay giống cái?
égaliseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).