TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

égalisatrice

giọng máy của trình duyệt

égalisatrice nghĩa là làm đều nhau, làm cho ngang nhau.

Nghĩa của égalisatrice

Tính từ

  1. Làm đều nhau, làm cho ngang nhau.
    • but égalisateur(thể dục thể thao) bàn thắng làm cho hai bên ngang điểm

Câu hỏi thường gặp

égalisatrice nghĩa là gì?

égalisatrice (tính từ) nghĩa là làm đều nhau, làm cho ngang nhau.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.