TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

égalisateur

/e.ɡa.li.za.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

égalisateur nghĩa là làm đều nhau, làm cho ngang nhau.

Nghĩa của égalisateur

Tính từ

  1. Làm đều nhau, làm cho ngang nhau.
    • but égalisateur(thể dục thể thao) bàn thắng làm cho hai bên ngang điểm

Dạng từ của égalisateur

Số nhiềuégalisateurs
Giống cáiégalisatrice
Giống cái số nhiềuégalisatrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ equalizing; equalizer

Câu hỏi thường gặp

égalisateur nghĩa là gì?

égalisateur (tính từ) nghĩa là làm đều nhau, làm cho ngang nhau.

égalisateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của égalisateur (giọng Pháp chuẩn): /e.ɡa.li.za.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.