égalisateur
/e.ɡa.li.za.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
égalisateur nghĩa là làm đều nhau, làm cho ngang nhau.
Nghĩa của égalisateur
Tính từ
- Làm đều nhau, làm cho ngang nhau.
- but égalisateur(thể dục thể thao) bàn thắng làm cho hai bên ngang điểm
Dạng từ của égalisateur
| Số nhiều | égalisateurs |
| Giống cái | égalisatrice |
| Giống cái số nhiều | égalisatrices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ equalizing; equalizer
Câu hỏi thường gặp
égalisateur nghĩa là gì?
égalisateur (tính từ) nghĩa là làm đều nhau, làm cho ngang nhau.
égalisateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của égalisateur (giọng Pháp chuẩn): /e.ɡa.li.za.tœʁ/.