édulcorant
danh từ giống đực (m)
/e.dyl.kɔ.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
édulcorant nghĩa là chất làm dịu vị.
Nghĩa của édulcorant
Danh từ · giống đực
- Dược học Chất làm dịu vị (một vị thuốc đắng).
Dạng từ của édulcorant
Đi với mạo từ: un édulcorant · l'édulcorant
| Số nhiều | édulcorants |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sweetener
Câu hỏi thường gặp
édulcorant nghĩa là gì?
édulcorant (danh từ) nghĩa là chất làm dịu vị.
édulcorant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của édulcorant (giọng Pháp chuẩn): /e.dyl.kɔ.ʁɑ̃/.
édulcorant là giống đực hay giống cái?
édulcorant là danh từ giống đực (dùng với un, le).