TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

édulcorant

danh từ giống đực (m)
/e.dyl.kɔ.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

édulcorant nghĩa là chất làm dịu vị.

Nghĩa của édulcorant

Danh từ · giống đực

  1. Dược học Chất làm dịu vị (một vị thuốc đắng).

Dạng từ của édulcorant

Đi với mạo từ: un édulcorant · l'édulcorant

Số nhiềuédulcorants
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sweetener

Câu hỏi thường gặp

édulcorant nghĩa là gì?

édulcorant (danh từ) nghĩa là chất làm dịu vị.

édulcorant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của édulcorant (giọng Pháp chuẩn): /e.dyl.kɔ.ʁɑ̃/.

édulcorant là giống đực hay giống cái?

édulcorant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.