TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éducatif

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.dy.ka.tif/ giọng máy của trình duyệt

éducatif nghĩa là có tính giáo dục.

Nghĩa của éducatif

Tính từ

  1. Có tính giáo dục.
    • Jeux éducatifstrò chơi có tính giáo dục

Dạng từ của éducatif

Số nhiềuéducatifs
Giống cáiéducative
Giống cái số nhiềuéducatives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ educational, educative (inspiring to learn)

Câu hỏi thường gặp

éducatif nghĩa là gì?

éducatif (tính từ) nghĩa là có tính giáo dục.

éducatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éducatif (giọng Pháp chuẩn): /e.dy.ka.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.