éducatif
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.dy.ka.tif/ giọng máy của trình duyệt
éducatif nghĩa là có tính giáo dục.
Nghĩa của éducatif
Tính từ
- Có tính giáo dục.
- Jeux éducatifstrò chơi có tính giáo dục
Dạng từ của éducatif
| Số nhiều | éducatifs |
| Giống cái | éducative |
| Giống cái số nhiều | éducatives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ educational, educative (inspiring to learn)
Câu hỏi thường gặp
éducatif nghĩa là gì?
éducatif (tính từ) nghĩa là có tính giáo dục.
éducatif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éducatif (giọng Pháp chuẩn): /e.dy.ka.tif/.