TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

édile

danh từ giống đực (m)
/e.dil/ giọng máy của trình duyệt

édile nghĩa là quan thị chính.

Nghĩa của édile

Danh từ · giống đực

  1. Ủy viên hội đồng thành phố.
  2. Sử học Quan thị chính (cổ La Mã).

Dạng từ của édile

Đi với mạo từ: un édile · l'édile

Số nhiềuédiles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aedile (elected official); city magistrate or councillor

Câu hỏi thường gặp

édile nghĩa là gì?

édile (danh từ) nghĩa là quan thị chính.

édile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của édile (giọng Pháp chuẩn): /e.dil/.

édile là giống đực hay giống cái?

édile là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.