TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écru

/e.kʁy/ giọng máy của trình duyệt

écru nghĩa là mộc, sống.

Nghĩa của écru

Tính từ

  1. Mộc, sống.
    • Toile écruevải mộc
    • Soie écruetơ sống

Danh từ · giống đực

  1. Vải mộc.
  2. Sự để mộc.

Dạng từ của écru

Số nhiềuécrus
Giống cáiécrue
Giống cái số nhiềuécrues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ raw (of materials); ecru (color)

Câu hỏi thường gặp

écru nghĩa là gì?

écru (tính từ, danh từ) nghĩa là mộc, sống.

écru phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écru (giọng Pháp chuẩn): /e.kʁy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.