écrémage
danh từ giống đực (m)
/e.kʁe.maʒ/ giọng máy của trình duyệt
écrémage nghĩa là sự rút kem, sự gạn kem, sự hớt váng.
Nghĩa của écrémage
Danh từ · giống đực
- Sự rút kem, sự gạn kem (ở sữa).
- Kỹ thuật Sự hớt váng.
Dạng từ của écrémage
Đi với mạo từ: un écrémage · l'écrémage
| Số nhiều | écrémages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skimming, creaming off; price skimming
Câu hỏi thường gặp
écrémage nghĩa là gì?
écrémage (danh từ) nghĩa là sự rút kem, sự gạn kem, sự hớt váng.
écrémage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của écrémage (giọng Pháp chuẩn): /e.kʁe.maʒ/.
écrémage là giống đực hay giống cái?
écrémage là danh từ giống đực (dùng với un, le).