TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écrémage

danh từ giống đực (m)
/e.kʁe.maʒ/ giọng máy của trình duyệt

écrémage nghĩa là sự rút kem, sự gạn kem, sự hớt váng.

Nghĩa của écrémage

Danh từ · giống đực

  1. Sự rút kem, sự gạn kem (ở sữa).
  2. Kỹ thuật Sự hớt váng.

Dạng từ của écrémage

Đi với mạo từ: un écrémage · l'écrémage

Số nhiềuécrémages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skimming, creaming off; price skimming

Câu hỏi thường gặp

écrémage nghĩa là gì?

écrémage (danh từ) nghĩa là sự rút kem, sự gạn kem, sự hớt váng.

écrémage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écrémage (giọng Pháp chuẩn): /e.kʁe.maʒ/.

écrémage là giống đực hay giống cái?

écrémage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.