TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écrouir

giọng máy của trình duyệt

écrouir nghĩa là rèn nguội.

Nghĩa của écrouir

Ngoại động từ

  1. Kỹ thuật Rèn nguội.

Câu hỏi thường gặp

écrouir nghĩa là gì?

écrouir (ngoại động từ) nghĩa là rèn nguội.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.