écroûter nghĩa là bóc vỏ cứng, bỏ vỏ cứng, nông nghiệp cày vỡ.
Nghĩa của écroûter
Ngoại động từ
Bóc vỏ cứng, bỏ vỏ cứng.
Nông nghiệp cày vỡ.
Câu hỏi thường gặp
écroûter nghĩa là gì?
écroûter (ngoại động từ) nghĩa là bóc vỏ cứng, bỏ vỏ cứng, nông nghiệp cày vỡ.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.