TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écrabouillement

danh từ giống đực (m)
/e.kʁa.buj.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

écrabouillement nghĩa là sự nghiền nát.

Nghĩa của écrabouillement

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Sự nghiền nát.

Dạng từ của écrabouillement

Đi với mạo từ: un écrabouillement · l'écrabouillement

Số nhiềuécrabouillements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ squishing

Câu hỏi thường gặp

écrabouillement nghĩa là gì?

écrabouillement (danh từ) nghĩa là sự nghiền nát.

écrabouillement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écrabouillement (giọng Pháp chuẩn): /e.kʁa.buj.mɑ̃/.

écrabouillement là giống đực hay giống cái?

écrabouillement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.