TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écossais

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.kɔ.sɛ/ giọng máy của trình duyệt

écossais nghĩa là Thuộc Ê-cốt.

Nghĩa của écossais

Tính từ

  1. Thuộc Ê-cốt.
    • Danse écossaiseđiệu nhảy Ê-cốt
  2. Bằng vải Ê-cốt.
    • Jupe écossaiseváy bằng vải Ê-cốt

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Ê-cốt.
  2. Vải Ê-cốt (lụa hoặc len có đồ vuông khác màu).

Dạng từ của écossais

Giống cáiÉcossaise /e.kɔ.sɛz/
Giống cái số nhiềuécossaises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Scottish
  • Danh từ Scottish Gaelic language; Scots language
  • Danh từ Scotsman

Câu hỏi thường gặp

écossais nghĩa là gì?

écossais (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc Ê-cốt.

écossais phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écossais (giọng Pháp chuẩn): /e.kɔ.sɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.