TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écornifleur

danh từ cả hai giống
/e.kɔʁ.ni.flœʁ/ giọng máy của trình duyệt

écornifleur nghĩa là kẻ boóng, kẻ chạc.

Nghĩa của écornifleur

Danh từ · cả hai giống

  1. Thân mật Kẻ boóng, kẻ chạc; kẻ ăn bám.

Câu hỏi thường gặp

écornifleur nghĩa là gì?

écornifleur (danh từ) nghĩa là kẻ boóng, kẻ chạc.

écornifleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écornifleur (giọng Pháp chuẩn): /e.kɔʁ.ni.flœʁ/.

écornifleur là giống đực hay giống cái?

écornifleur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.