écher
giọng máy của trình duyệt
écher nghĩa là Như aicher.
Nghĩa của écher
Ngoại động từ
- Như aicher.
Câu hỏi thường gặp
écher nghĩa là gì?
écher (ngoại động từ) nghĩa là Như aicher.
écher nghĩa là Như aicher.
écher (ngoại động từ) nghĩa là Như aicher.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.