TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

échalier

danh từ giống đực (m)
/e.ʃa.lje/ giọng máy của trình duyệt

échalier nghĩa là thang tréo qua giậu, hàng giậu tạm thời.

Nghĩa của échalier

Danh từ · giống đực

  1. Thang tréo qua giậu.
  2. Hàng giậu bằng cành cây; hàng giậu tạm thời (ở ruộng).

Dạng từ của échalier

Đi với mạo từ: un échalier · l'échalier

Số nhiềuéchaliers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với échalier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stile

Câu hỏi thường gặp

échalier nghĩa là gì?

échalier (danh từ) nghĩa là thang tréo qua giậu, hàng giậu tạm thời.

échalier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của échalier (giọng Pháp chuẩn): /e.ʃa.lje/.

échalier là giống đực hay giống cái?

échalier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.