TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

échalassage

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

échalassage nghĩa là sự cắm cọc leo.

Nghĩa của échalassage

Danh từ · giống đực

  1. Sự cắm cọc leo (cho cây).

Dạng từ của échalassage

Đi với mạo từ: un échalassage · l'échalassage

Số nhiềuéchalassages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với échalassage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Furnishing with stakes.

Câu hỏi thường gặp

échalassage nghĩa là gì?

échalassage (danh từ) nghĩa là sự cắm cọc leo.

échalassage là giống đực hay giống cái?

échalassage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.