TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écaillement

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

écaillement nghĩa là sự đánh vảy, sự tróc vảy, sự bong vảy.

Nghĩa của écaillement

Danh từ · giống đực

  1. Sự đánh vảy.
  2. Sự tróc vảy, sự bong vảy.

Dạng từ của écaillement

Đi với mạo từ: un écaillement · l'écaillement

Số nhiềuécaillements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với écaillement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scaling; descaling

Câu hỏi thường gặp

écaillement nghĩa là gì?

écaillement (danh từ) nghĩa là sự đánh vảy, sự tróc vảy, sự bong vảy.

écaillement là giống đực hay giống cái?

écaillement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.