TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ébulliomètre

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

ébulliomètre nghĩa là sôi kế.

Nghĩa của ébulliomètre

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Sôi kế.

Dạng từ của ébulliomètre

Đi với mạo từ: un ébulliomètre · l'ébulliomètre

Số nhiềuébulliomètres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ébulliomètre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ebulliometer

Câu hỏi thường gặp

ébulliomètre nghĩa là gì?

ébulliomètre (danh từ) nghĩa là sôi kế.

ébulliomètre là giống đực hay giống cái?

ébulliomètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.