TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ébrèchement

danh từ giống đực (m)
/ebʁɛʃmɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ébrèchement nghĩa là sự làm mẻ.

Nghĩa của ébrèchement

Danh từ · giống đực

  1. Sự làm mẻ.

Dạng từ của ébrèchement

Đi với mạo từ: un ébrèchement · l'ébrèchement

Câu hỏi thường gặp

ébrèchement nghĩa là gì?

ébrèchement (danh từ) nghĩa là sự làm mẻ.

ébrèchement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ébrèchement (giọng Pháp chuẩn): /ebʁɛʃmɑ̃/.

ébrèchement là giống đực hay giống cái?

ébrèchement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.