TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ébouriffé

/e.bu.ʁi.fe/ giọng máy của trình duyệt

ébouriffé nghĩa là bù xù, lởm chởm.

Nghĩa của ébouriffé

Tính từ

  1. Bù xù.
    • Cheveux ébourifféstóc bù xù
  2. Lởm chởm.

Dạng từ của ébouriffé

Số nhiềuébouriffés
Giống cáiébouriffée
Giống cái số nhiềuébouriffées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ébouriffé

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tousled, disheveled, untidy

Câu hỏi thường gặp

ébouriffé nghĩa là gì?

ébouriffé (tính từ) nghĩa là bù xù, lởm chởm.

ébouriffé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ébouriffé (giọng Pháp chuẩn): /e.bu.ʁi.fe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.