TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ébauchon

danh từ giống đực (m)
/e.bɔ.ʃɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

ébauchon nghĩa là hình phác ống điếu.

Nghĩa của ébauchon

Danh từ · giống đực

  1. Hình phác ống điếu.

Dạng từ của ébauchon

Đi với mạo từ: un ébauchon · l'ébauchon

Câu hỏi thường gặp

ébauchon nghĩa là gì?

ébauchon (danh từ) nghĩa là hình phác ống điếu.

ébauchon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ébauchon (giọng Pháp chuẩn): /e.bɔ.ʃɔ̃/.

ébauchon là giống đực hay giống cái?

ébauchon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.