TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ébénisterie

danh từ giống cái (f)
/e.be.nis.tə.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

ébénisterie nghĩa là nghề đóng gỗ mun.

Nghĩa của ébénisterie

Danh từ · giống cái

  1. Nghề đóng gỗ mun; nghề đóng đồ gỗ quí.

Dạng từ của ébénisterie

Đi với mạo từ: une ébénisterie · l'ébénisterie

Số nhiềuébénisteries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ébénisterie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cabinetmaking

Câu hỏi thường gặp

ébénisterie nghĩa là gì?

ébénisterie (danh từ) nghĩa là nghề đóng gỗ mun.

ébénisterie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ébénisterie (giọng Pháp chuẩn): /e.be.nis.tə.ʁi/.

ébénisterie là giống đực hay giống cái?

ébénisterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.