TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zoomorphisme

danh từ giống đực (m)
/zɔ.ɔ.mɔʁ.fism/ giọng máy của trình duyệt

zoomorphisme nghĩa là Sự biến thành động vật (trong các truyện dân gian..).

Nghĩa của zoomorphisme

Danh từ · giống đực

  1. Sự biến thành động vật (trong các truyện dân gian..).

Dạng từ của zoomorphisme

Đi với mạo từ: un zoomorphisme · le zoomorphisme

Số nhiềuzoomorphismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zoomorphisme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zoomorphism

Câu hỏi thường gặp

zoomorphisme nghĩa là gì?

zoomorphisme (danh từ) nghĩa là Sự biến thành động vật (trong các truyện dân gian..).

zoomorphisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zoomorphisme (giọng Pháp chuẩn): /zɔ.ɔ.mɔʁ.fism/.

zoomorphisme là giống đực hay giống cái?

zoomorphisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.