TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zibeline

danh từ giống cái (f)
/zi.blin/ giọng máy của trình duyệt

zibeline nghĩa là chồn zibelin, da lông chồn zibelin.

Nghĩa của zibeline

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Chồn zibelin.
  2. Da lông chồn zibelin.

Dạng từ của zibeline

Đi với mạo từ: une zibeline · la zibeline

Số nhiềuzibelines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zibeline

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sable (animal); zibeline (the fur of a sable)

Câu hỏi thường gặp

zibeline nghĩa là gì?

zibeline (danh từ) nghĩa là chồn zibelin, da lông chồn zibelin.

zibeline phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zibeline (giọng Pháp chuẩn): /zi.blin/.

zibeline là giống đực hay giống cái?

zibeline là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.