zibeline
danh từ giống cái (f)
/zi.blin/ giọng máy của trình duyệt
zibeline nghĩa là chồn zibelin, da lông chồn zibelin.
Nghĩa của zibeline
Danh từ · giống cái
- Động vật học Chồn zibelin.
- Da lông chồn zibelin.
Dạng từ của zibeline
Đi với mạo từ: une zibeline · la zibeline
| Số nhiều | zibelines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zibeline
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sable (animal); zibeline (the fur of a sable)
Câu hỏi thường gặp
zibeline nghĩa là gì?
zibeline (danh từ) nghĩa là chồn zibelin, da lông chồn zibelin.
zibeline phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của zibeline (giọng Pháp chuẩn): /zi.blin/.
zibeline là giống đực hay giống cái?
zibeline là danh từ giống cái (dùng với une, la).