zeugma
danh từ giống đực (m)
/zøɡ.ma/ giọng máy của trình duyệt
zeugma nghĩa là lối nối hợp.
Nghĩa của zeugma
Danh từ · giống đực
- Văn học Lối nối hợp.
Dạng từ của zeugma
Đi với mạo từ: un zeugma · le zeugma
| Số nhiều | zeugmas |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zeugma
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ zeugma
Câu hỏi thường gặp
zeugma nghĩa là gì?
zeugma (danh từ) nghĩa là lối nối hợp.
zeugma phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của zeugma (giọng Pháp chuẩn): /zøɡ.ma/.
zeugma là giống đực hay giống cái?
zeugma là danh từ giống đực (dùng với un, le).