TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zeugma

danh từ giống đực (m)
/zøɡ.ma/ giọng máy của trình duyệt

zeugma nghĩa là lối nối hợp.

Nghĩa của zeugma

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Lối nối hợp.

Dạng từ của zeugma

Đi với mạo từ: un zeugma · le zeugma

Số nhiềuzeugmas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zeugma

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zeugma

Câu hỏi thường gặp

zeugma nghĩa là gì?

zeugma (danh từ) nghĩa là lối nối hợp.

zeugma phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zeugma (giọng Pháp chuẩn): /zøɡ.ma/.

zeugma là giống đực hay giống cái?

zeugma là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.