TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zanzi

danh từ giống đực (m)
/zɑ̃.zi/ giọng máy của trình duyệt

zanzi nghĩa là Xem zanziba.

Nghĩa của zanzi

Danh từ · giống đực

  1. Xem zanziba

Dạng từ của zanzi

Đi với mạo từ: un zanzi · le zanzi

Số nhiềuzanzis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zanzibar (a game played with three dice.)

Câu hỏi thường gặp

zanzi nghĩa là gì?

zanzi (danh từ) nghĩa là Xem zanziba.

zanzi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zanzi (giọng Pháp chuẩn): /zɑ̃.zi/.

zanzi là giống đực hay giống cái?

zanzi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.