zanzi
danh từ giống đực (m)
/zɑ̃.zi/ giọng máy của trình duyệt
zanzi nghĩa là Xem zanziba.
Nghĩa của zanzi
Danh từ · giống đực
- Xem zanziba
Dạng từ của zanzi
Đi với mạo từ: un zanzi · le zanzi
| Số nhiều | zanzis |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ zanzibar (a game played with three dice.)
Câu hỏi thường gặp
zanzi nghĩa là gì?
zanzi (danh từ) nghĩa là Xem zanziba.
zanzi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của zanzi (giọng Pháp chuẩn): /zɑ̃.zi/.
zanzi là giống đực hay giống cái?
zanzi là danh từ giống đực (dùng với un, le).