TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

volte

danh từ giống cái (f)
/vɔlt/ giọng máy của trình duyệt

volte nghĩa là vòng ngựa chạy quanh, sự quay nửa vòng.

Nghĩa của volte

Danh từ · giống cái

  1. Việc bắt ngựa chạy vòng quanh; vòng ngựa chạy quanh.
    • Mettre un cheval sur les voltescho ngựa chạy vòng quanh
  2. Sự quay nửa vòng.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Điệu vũ vontơ.
  4. Đánh bài (đánh cờ) như vote.

Dạng từ của volte

Đi với mạo từ: une volte · la volte

Số nhiềuvoltes

Câu hỏi thường gặp

volte nghĩa là gì?

volte (danh từ) nghĩa là vòng ngựa chạy quanh, sự quay nửa vòng.

volte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của volte (giọng Pháp chuẩn): /vɔlt/.

volte là giống đực hay giống cái?

volte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.