volontarisme
danh từ giống đực (m)
/vɔ.lɔ̃.ta.ʁizm/ giọng máy của trình duyệt
volontarisme nghĩa là thuyết ý chí.
Nghĩa của volontarisme
Danh từ · giống đực
- Triết học Thuyết ý chí.
Dạng từ của volontarisme
Đi với mạo từ: un volontarisme · le volontarisme
| Số nhiều | volontarismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ voluntarism
Câu hỏi thường gặp
volontarisme nghĩa là gì?
volontarisme (danh từ) nghĩa là thuyết ý chí.
volontarisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của volontarisme (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.lɔ̃.ta.ʁizm/.
volontarisme là giống đực hay giống cái?
volontarisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).