TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vocifération

danh từ giống cái (f)
/vɔ.si.fe.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

vocifération nghĩa là lời gào thét.

Nghĩa của vocifération

Danh từ · giống cái

  1. Số nhiều Lời gào thét.

Dạng từ của vocifération

Đi với mạo từ: une vocifération · la vocifération

Số nhiềuvociférations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vociferation

Câu hỏi thường gặp

vocifération nghĩa là gì?

vocifération (danh từ) nghĩa là lời gào thét.

vocifération phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vocifération (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.si.fe.ʁa.sjɔ̃/.

vocifération là giống đực hay giống cái?

vocifération là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.