TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vizirat

danh từ giống đực (m)
/vi.zi.ʁa/ giọng máy của trình duyệt

vizirat nghĩa là chức bộ trưởng, nhiệm kỳ bộ trưởng.

Nghĩa của vizirat

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Chức bộ trưởng (Thổ Nhĩ Kỳ).
  2. Sử học Nhiệm kỳ bộ trưởng (Thổ Nhĩ Kỳ).

Dạng từ của vizirat

Đi với mạo từ: un vizirat · le vizirat

Số nhiềuvizirats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vizierate

Câu hỏi thường gặp

vizirat nghĩa là gì?

vizirat (danh từ) nghĩa là chức bộ trưởng, nhiệm kỳ bộ trưởng.

vizirat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vizirat (giọng Pháp chuẩn): /vi.zi.ʁa/.

vizirat là giống đực hay giống cái?

vizirat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.