TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vitaminothérapie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

vitaminothérapie nghĩa là liệu pháp vitamin.

Nghĩa của vitaminothérapie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Liệu pháp vitamin.

Dạng từ của vitaminothérapie

Đi với mạo từ: une vitaminothérapie · la vitaminothérapie

Số nhiềuvitaminothérapies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vitamin therapy

Câu hỏi thường gặp

vitaminothérapie nghĩa là gì?

vitaminothérapie (danh từ) nghĩa là liệu pháp vitamin.

vitaminothérapie là giống đực hay giống cái?

vitaminothérapie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.