Xuất ra tiếng Pháp là gì?
"xuất ra" trong tiếng Pháp là engendrer (ngoại động từ).
engendrer Ngoại động từ
/ɑ̃.ʒɑ̃.dʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sinh ra.
- L'oiviveté engendre le vice nhàn rỗi sinh ra tật xấu, nhàn cư vi bất thiện
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xuất ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xuất ra tiếng Pháp là gì?
"xuất ra" trong tiếng Pháp là engendrer (ngoại động từ).