TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xuất ra tiếng Pháp là gì?

"xuất ra" trong tiếng Pháp là engendrer (ngoại động từ).

engendrer Ngoại động từ

/ɑ̃.ʒɑ̃.dʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh ra.

  • L'oiviveté engendre le vice nhàn rỗi sinh ra tật xấu, nhàn cư vi bất thiện

Xem đầy đủ từ "engendrer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xuất ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xuất ra tiếng Pháp là gì?

"xuất ra" trong tiếng Pháp là engendrer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.